off one's guard

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong cụm từ "to be off one's guard" hoặc "to catch someone off guard"): - Không phòng bị, không cảnh giác: Trạng thái một người không sẵn sàng đối phó với một tình huống bất ngờ, thường nguy hiểm hoặc khó khăn. - Mất cảnh giác: Khi ai đó không chú ý hoặc không đề phòng, dễ bị bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Tên trộm đã bắt anh ta mất cảnh giác lấy cắp .)
  • ( ấy hoàn toàn không phòng bị khi anh ta cầu hôn.)
  • (Câu hỏi bất ngờ khiến tôi mất cảnh giác, tôi không thể trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch someone off guard": Làm ai đó bất ngờ, khiến họ không kịp phản ứng.
    • The news of his resignation caught everyone off guard. (Tin tức về việc ông ấy từ chức đã làm mọi người bất ngờ.)
  • "to be taken off guard": Bị bất ngờ, bị đặt vào thế không phòng bị.
    • The team was taken off guard by the opponent's aggressive strategy. (Đội bóng đã bị bất ngờ bởi chiến thuật tấn công của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-guard (adj): Mất cảnh giác (dạng viết liền, thường dùng trong cụm "off-guard moment").
    • It was an off-guard moment when he revealed the secret. (Đó một khoảnh khắc mất cảnh giác khi anh ta tiết lộ bí mật.)
  • On guard (adj): Cảnh giác, phòng bị (trái nghĩa).
    • You must always be on guard against scams. (Bạn phải luôn cảnh giác với những vụ lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprepared: Không chuẩn bị sẵn sàng.
    • He was unprepared for the exam. (Anh ấy không chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • Unaware: Không nhận thức được, không biết.
    • She was unaware of the danger. ( ấy không nhận thức được mối nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch off guard: Làm ai bất ngờ.
    • The storm caught the hikers off guard. (Cơn bão đã làm những người đi bộ đường dài bất ngờ.)
  • Take off guard: Đặt ai vào thế bất ngờ.
    • The question took him off guard. (Câu hỏi đã đặt anh ta vào thế bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Off one's game: Khôngphong độ tốt nhất, dễ bị tổn thương.
    • He was off his game today, which is why he lost the match. (Hôm nay anh ấy khôngphong độ tốt, đó lý do anh ấy thua trận.)
  • Caught napping: Bị bắt gặp khi không chú ý, tương tự "off guard".
    • The goalkeeper was caught napping and the ball went in. (Thủ môn đã bị bắt gặp mất cảnh giác bóng đã vào lưới.)